Bản dịch của từ 郊地 trong tiếng Việt

郊地

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

郊地 (Danh từ)

jiāo dì
01

Vùng đất ven đô, khu vực gần thành phố hoặc thị trấn

1.都邑附近之地。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đất ở ngoại ô, nơi vua xưa làm lễ tế trời đất (địa điểm tế trời bên ngoài kinh thành)

2.古帝王郊祭地祇。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郊地

jiāo

Các từ liên quan

郊丘
郊享
郊人
郊仪
郊位
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
郊
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Hình thái radical:
⿰,交,⻏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép