Bản dịch của từ 郊圻 trong tiếng Việt
郊圻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
郊圻 (Danh từ)
【jiāo qí】
01
Ranh giới thành phủ; biên ải, giới hạn đô thị
1.都邑的疆界;边境。
Ví dụ
02
Vùng ngoại ô, đồng hoang quanh thành/thị (gần nghĩa với 'vùng ngoại thành, đồng quê ven đô')
2.郊野,郊外。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郊圻
jiāo
郊
qí
圻
Các từ liên quan
郊丘
郊享
郊人
郊仪
郊位
圻埒
圻堮
圻父
圻甸
圻界
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
- Hình thái radical:
- ⿰,交,⻏
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶ノ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穚
茭
浇
嬌
茮
憍
峧
䴔
鵁
鷦
嘐
椒
䧬
郈
陜
阨
䢸
鄦
隖
郛
邾
隣
䧆
隒
岲
垆
䄭
迥
卖
茒
𠁩
瓬
狒
姑
佷
佻
郊区
郊游
郊外
城郊
市郊
孟郊
郊野
远郊
近郊
京郊
