Bản dịch của từ 郊垒 trong tiếng Việt
郊垒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
郊垒 (Danh từ)
【jiāo lěi】
01
Đồn lũy ở ngoại ô; công sự, lũy phòng thủ xây ở ngoại thành (Hán-Việt: 郊垒 «giao lũ» — lũy ở ngoại thành)
《礼记.曲礼上》:“四郊多垒,此卿大夫之辱也。”郑玄注:“垒,垒壁也。”后即以“郊垒”指构筑于郊外的防敌营垒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郊垒
jiāo
郊
lěi
垒
Các từ liên quan
郊丘
郊享
郊人
郊仪
郊位
垒七追斋
垒口
垒和
垒块
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
- Hình thái radical:
- ⿰,交,⻏
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶ノ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穚
茭
浇
嬌
茮
憍
峧
䴔
鵁
鷦
嘐
椒
䧬
郈
陜
阨
䢸
鄦
隖
郛
邾
隣
䧆
隒
岲
垆
䄭
迥
卖
茒
𠁩
瓬
狒
姑
佷
佻
郊区
郊游
郊外
城郊
市郊
孟郊
郊野
远郊
近郊
京郊
