Bản dịch của từ 郊处 trong tiếng Việt
郊处
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
郊处 (Danh từ)
【jiāo chǔ】
01
Nơi ngoài thành đô dùng để cúng tế trời đất trong thời cổ đại, gọi là chỗ thờ phụng thiêng liêng ngoài thành.
古代祭祀天地之所。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郊处
jiāo
郊
chù
处
Các từ liên quan
郊丘
郊享
郊人
郊仪
郊位
处世
处之夷然
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
- Hình thái radical:
- ⿰,交,⻏
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶ノ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穚
茭
浇
嬌
茮
憍
峧
䴔
鵁
鷦
嘐
椒
䧬
郈
陜
阨
䢸
鄦
隖
郛
邾
隣
䧆
隒
岲
垆
䄭
迥
卖
茒
𠁩
瓬
狒
姑
佷
佻
郊区
郊游
郊外
城郊
市郊
孟郊
郊野
远郊
近郊
京郊
