Bản dịch của từ 郊学 trong tiếng Việt

郊学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

郊学 (Danh từ)

jiāo xué
01

Trường tiểu học ở ngoại thành thời Chu (xưa): một cơ sở học tập đặt ở ngoại ô trong bán kính trăm dặm (thuộc hệ thống giáo dục cổ).

周代设在远郊百里之内的小学。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郊学

jiāo

xué

Các từ liên quan

郊丘
郊享
郊人
郊仪
郊位
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
郊
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Hình thái radical:
⿰,交,⻏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép