Bản dịch của từ 郊宗石室 trong tiếng Việt

郊宗石室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

郊宗石室 (Danh từ)

jiāo zōng shí shì
01

周代宗庙中供奉远祖神主的室内或库藏处可理解为祭祀祖先的殿室或藏神主的石室

周代宗庙藏远祖之神主的地方。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郊宗石室

jiāo

zōng

shí

shì

Các từ liên quan

郊丘
郊享
郊人
郊仪
郊位
宗丈
宗主
宗主国
宗主权
宗主爷
石丈
石丈人
石上草
石中美
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
郊
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Hình thái radical:
⿰,交,⻏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép