Bản dịch của từ 郊宫 trong tiếng Việt

郊宫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

郊宫 (Danh từ)

jiāo gōng
01

Nơi vua làm lễ tế trời đất, thường là khu vực ngoài thành, mang tính linh thiêng trong văn hóa phong kiến.

天子祭天地的处所。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郊宫

jiāo

gōng

Các từ liên quan

郊丘
郊享
郊人
郊仪
郊位
宫主
郊
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Hình thái radical:
⿰,交,⻏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép