Bản dịch của từ 郊射 trong tiếng Việt
郊射
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
郊射 (Danh từ)
【jiāo shè】
01
Một nghi lễ cổ theo chế độ phong kiến: vua ra ngoại thành tế trời rồi tổ chức cuộc bắn cung tuyển chọn tướng sĩ (thuộc loại lễ nghi và tuyển chọn võ nghệ)
周制,天子出郊祭天,于射宫命士习射,以选拔人才。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郊射
jiāo
郊
shè
射
Các từ liên quan
郊丘
郊享
郊人
郊仪
郊位
射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
- Hình thái radical:
- ⿰,交,⻏
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶ノ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穚
茭
浇
嬌
茮
憍
峧
䴔
鵁
鷦
嘐
椒
䧬
郈
陜
阨
䢸
鄦
隖
郛
邾
隣
䧆
隒
岲
垆
䄭
迥
卖
茒
𠁩
瓬
狒
姑
佷
佻
郊区
郊游
郊外
城郊
市郊
孟郊
郊野
远郊
近郊
京郊
