Bản dịch của từ 郊尹 trong tiếng Việt

郊尹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

郊尹 (Danh từ)

jiāo yǐn
01

Quan chức phụ trách vùng ngoại thành (thời Chu); một chức quan cổ trong triều đình nhà Chu chuyên quản lý ngoại khu/điền trấn

周代治郊区的大夫。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郊尹

jiāo

yǐn

Các từ liên quan

郊丘
郊享
郊人
郊仪
郊位
尹京
尹公
尹公潮
尹卿笔
尹孚
郊
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Hình thái radical:
⿰,交,⻏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép