Bản dịch của từ 郊岛 trong tiếng Việt
郊岛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
郊岛 (Danh từ)
【jiāo dǎo】
01
Tên gọi chung của hai nhà thơ Đường là Mạnh Giao (孟郊) và Giả Đảo (贾岛)
唐诗人孟郊﹑贾岛的并称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郊岛
jiāo
郊
dǎo
岛
Các từ liên quan
郊丘
郊享
郊人
郊仪
郊位
岛叉
岛可
岛国
岛夷
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
- Hình thái radical:
- ⿰,交,⻏
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶ノ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穚
茭
浇
嬌
茮
憍
峧
䴔
鵁
鷦
嘐
椒
䧬
郈
陜
阨
䢸
鄦
隖
郛
邾
隣
䧆
隒
岲
垆
䄭
迥
卖
茒
𠁩
瓬
狒
姑
佷
佻
郊区
郊游
郊外
城郊
市郊
孟郊
郊野
远郊
近郊
京郊
