Bản dịch của từ 郊柴 trong tiếng Việt

郊柴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

郊柴 (Danh từ)

jiāo chái
01

Lễ tế trời bằng cách đốt củi ngoài ngoại ô, nghi thức cổ đại của vua chúa.

2.焚柴祭天。为古代帝王祭祀的一种仪式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một dạng từ cổ, chỉ loại củi hoặc rơm rạ ở vùng ngoại ô (giao thoa giữa '' - ngoại ô và '' - củi).

1.亦作“郊祡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郊柴

jiāo

chái

Các từ liên quan

郊丘
郊享
郊人
郊仪
郊位
柴丬
柴册礼
柴刀
柴告
郊
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Hình thái radical:
⿰,交,⻏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép