Bản dịch của từ 郊桑 trong tiếng Việt

郊桑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

郊桑 (Danh từ)

jiāo sāng
01

Cây dâu/sang mọc ở vùng ngoại ô, đồng quê (dân dã); chỉ chung các cây dâu ở bãi cỏ, ven làng

2.泛指郊野的桑树。

Ví dụ
02

Đồng dâu ở ngoại ô (xưa) — ruộng/địa điểm nuôi tằm, thường là ở ngoại thành phía tây; gợi nhớ Hán-Việt: 'đồng/điền dâu'.

1.古代后﹑夫人饲蚕的西郊桑田。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郊桑

jiāo

sāng

Các từ liên quan

郊丘
郊享
郊人
郊仪
郊位
桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
郊
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Hình thái radical:
⿰,交,⻏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép