Bản dịch của từ 郊燎 trong tiếng Việt
郊燎
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
郊燎 (Động từ)
【jiāo liáo】
01
Vua dâng lửa, vua đốt củi tế trời (hành lễ vua làm lửa tế trời theo nghi thức cổ)
帝王烧柴祭天。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郊燎
jiāo
郊
liáo
燎
Các từ liên quan
郊丘
郊享
郊人
郊仪
郊位
燎亮
燎原
燎原之势
燎原之火
燎原烈火
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
- Hình thái radical:
- ⿰,交,⻏
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶ノ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穚
茭
浇
嬌
茮
憍
峧
䴔
鵁
鷦
嘐
椒
䧬
郈
陜
阨
䢸
鄦
隖
郛
邾
隣
䧆
隒
岲
垆
䄭
迥
卖
茒
𠁩
瓬
狒
姑
佷
佻
郊区
郊游
郊外
城郊
市郊
孟郊
郊野
远郊
近郊
京郊
