Bản dịch của từ 郊特 trong tiếng Việt

郊特

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

郊特 (Danh từ)

jiāo tè
01

Một loại bê (con bò nhỏ) màu đỏ dùng trong lễ tế trời của các vua xưa

古天子祭天所用的赤色小牛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郊特

jiāo

Các từ liên quan

郊丘
郊享
郊人
郊仪
郊位
特为
特乃子
特书
特产
特价
郊
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Hình thái radical:
⿰,交,⻏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép