Bản dịch của từ 郊牺 trong tiếng Việt

郊牺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

郊牺 (Danh từ)

jiāo xī
01

Vật hiến sinh do thiên tử dùng để tế trời đất; lễ vật hy sinh trong tế tự (thường chỉ súc vật làm hiến lễ).

天子祭天地所用的牺牲。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郊牺

jiāo

Các từ liên quan

郊丘
郊享
郊人
郊仪
郊位
牺农
牺和
牺宰
郊
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Hình thái radical:
⿰,交,⻏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép