Bản dịch của từ 郊畋 trong tiếng Việt

郊畋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

郊畋 (Danh từ)

jiāo tián
01

Đi săn bắn ở ngoại ô, săn bắn ngoài đồng (theo nghĩa cổ: săn bắn trên cánh đồng và vùng ngoại vi)

田猎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郊畋

jiāo

tián

Các từ liên quan

郊丘
郊享
郊人
郊仪
郊位
畋弋
畋渔
畋游
畋犬
畋狩
郊
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Hình thái radical:
⿰,交,⻏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép