Bản dịch của từ 郊祀 trong tiếng Việt

郊祀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

郊祀 (Danh từ)

jiāo sì
01

Cách xưa tiến hành lễ tế ở ngoại thành (lễ lớn dâng lên trời đất: nam giao tế thiên, bắc giao tế địa)

1.古代于郊外祭祀天地,南郊祭天,北郊祭地。郊谓大祀,祀为群祀。

Ví dụ
02

Tên rút gọn của 《郊祀歌》 — một bài ca nghi lễ tế ở ngoại thành (tên tác phẩm cổ)

2.《郊祀歌》的省称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郊祀

jiāo

Các từ liên quan

郊丘
郊享
郊人
郊仪
郊位
祀享
祀仪
祀典
祀命
祀土
郊
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Hình thái radical:
⿰,交,⻏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép