Bản dịch của từ 郊祡 trong tiếng Việt

郊祡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

郊祡 (Danh từ)

jiāo chái
01

Chỉ vùng ngoại ô, vùng đất cao và thoáng, gần thành phố nhưng vẫn mang nét tự nhiên, thường dùng trong từ '郊柴' chỉ vùng ngoại ô có cây cối.

见“郊柴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郊祡

jiāo

chái

Các từ liên quan

郊丘
郊享
郊人
郊仪
郊位
郊
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Hình thái radical:
⿰,交,⻏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép