Bản dịch của từ 郊祼 trong tiếng Việt

郊祼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

郊祼 (Danh từ)

jiāo guàn
01

Lễ tế ngoài thành (lễ cúng ở ngoại thành, gồm 郊祭祼祭) — nghi lễ tế trời đất tổ chức ở ngoại ô; Hán Việt: giao khỏan (giao quán/giáo khỏan cổ nghĩa lễ tế)

郊祭和祼祭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郊祼

jiāo

guàn

Các từ liên quan

郊丘
郊享
郊人
郊仪
郊位
郊
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Hình thái radical:
⿰,交,⻏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép