Bản dịch của từ 郊菟 trong tiếng Việt
郊菟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
郊菟 (Danh từ)
【jiāo tú】
01
Thỏ xảo quyệt (thỏ xảo quyệt); trong tiếng Trung cổ hoặc chữ viết, nó dùng để chỉ một con thỏ xảo quyệt và nhanh nhẹn (có thể dùng như một phép ẩn dụ)
狡兔。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郊菟
jiāo
郊
tú
菟
Các từ liên quan
郊丘
郊享
郊人
郊仪
郊位
菟丝
菟肩
菟葵
菟裘
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
- Hình thái radical:
- ⿰,交,⻏
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶ノ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穚
茭
浇
嬌
茮
憍
峧
䴔
鵁
鷦
嘐
椒
䧬
郈
陜
阨
䢸
鄦
隖
郛
邾
隣
䧆
隒
岲
垆
䄭
迥
卖
茒
𠁩
瓬
狒
姑
佷
佻
郊区
郊游
郊外
城郊
市郊
孟郊
郊野
远郊
近郊
京郊
