Bản dịch của từ 郊血 trong tiếng Việt

郊血

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

郊血 (Danh từ)

jiāo xuè
01

Một nghi lễ xưa của thiên tử dâng máu bò, ngựa trước ngai thờ xã tịch (một nghi lễ tế tự ở ngoại thành)

古天子祭社稷仪式之一。即以牛马之血献于尸座前。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郊血

jiāo

xuè

Các từ liên quan

郊丘
郊享
郊人
郊仪
郊位
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
郊
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Hình thái radical:
⿰,交,⻏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép