Bản dịch của từ 郊见 trong tiếng Việt

郊见

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

郊见 (Động từ)

jiāo jiàn
01

Các hoàng đế thời xưa thờ thần và các vị thần ở ngoại thành (tổ chức tế lễ ở ngoại thành) - thờ trời ở ngoại thành

古代天子祀上帝诸神于郊外。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郊见

jiāo

jiàn

Các từ liên quan

郊丘
郊享
郊人
郊仪
郊位
见上帝
见不得
见不的
见世
郊
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Hình thái radical:
⿰,交,⻏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép