Bản dịch của từ 郊迓 trong tiếng Việt

郊迓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

郊迓 (Động từ)

jiāo yà
01

Ở ngoại ô đón tiếp; ra ngoại ô đón chào (ví dụ: ra ngoại thành đón tiếp khách hoặc đoàn người). Hán-Việt: (giao) = ngoại ô, (yá) = đón.

郊迎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郊迓

jiāo

Các từ liên quan

郊丘
郊享
郊人
郊仪
郊位
迓人
迓劳
迓卒
迓承
迓衡
郊
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Hình thái radical:
⿰,交,⻏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép