Bản dịch của từ 郊送 trong tiếng Việt

郊送

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

郊送 (Động từ)

jiāo sòng
01

Tiễn khách ra ngoại ô/ra ngoài thành; lễ tiễn khách (ngày xưa là nghi thức tiễn vua/phiên vương gửi khách ra ngoại thành)

送宾客至郊外。本为古天子﹑诸侯礼遇宾客的仪式之一。后亦用于其他人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郊送

jiāo

sòng

Các từ liên quan

郊丘
郊享
郊人
郊仪
郊位
送三
送上门
送东阳马生序
送丧
送丸
郊
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Hình thái radical:
⿰,交,⻏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép