Bản dịch của từ 郊逆 trong tiếng Việt

郊逆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

郊逆 (Động từ)

jiāo nì
01

Ngược (đi) ra ngoại ô; trái với hướng tiến về ngoại thành (theo nghĩa cổ: giống '郊迎')

犹郊迎。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郊逆

jiāo

Các từ liên quan

郊丘
郊享
郊人
郊仪
郊位
逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
郊
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Hình thái radical:
⿰,交,⻏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép