Bản dịch của từ 郊里 trong tiếng Việt

郊里

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

郊里 (Danh từ)

jiāo lǐ
01

Vùng ngoại thành, ngoại đạo thời Chu — nơi cư trú của dân trong sáu huyện quanh quốc trung (nghĩa cổ)

周代指远郊至国中六乡居民所居之处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郊里

jiāo

Các từ liên quan

郊丘
郊享
郊人
郊仪
郊位
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
郊
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Hình thái radical:
⿰,交,⻏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép