Bản dịch của từ 郊闉 trong tiếng Việt

郊闉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

郊闉 (Danh từ)

jiāo yīn
01

Cổng thành, cửa thành (phần cửa ở thành lũy của thành đô xưa)

城郭之门。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郊闉

jiāo

yīn

Các từ liên quan

郊丘
郊享
郊人
郊仪
郊位
闉厄
闉市
闉扼
闉支
闉池
郊
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Hình thái radical:
⿰,交,⻏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép