Bản dịch của từ 郊霈 trong tiếng Việt

郊霈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

郊霈 (Động từ)

jiāo pèi
01

Lễ tế trời cầu mưa (cúng trời để xin mưa xuống)

祀天求神而降雨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郊霈

jiāo

pèi

Các từ liên quan

郊丘
郊享
郊人
郊仪
郊位
霈宥
霈恩
霈泽
霈洽
霈润
郊
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Hình thái radical:
⿰,交,⻏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép