Bản dịch của từ 郊饮 trong tiếng Việt

郊饮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

郊饮 (Động từ)

jiāo yǐn
01

Ở ngoài ngoại ô/đồng vắng tổ chức tiệc rượu, liên hoan (tục xưa: dã tiệc)

谓在郊外饮宴。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郊饮

jiāo

yǐn

Các từ liên quan

郊丘
郊享
郊人
郊仪
郊位
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
郊
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Hình thái radical:
⿰,交,⻏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép