Bản dịch của từ 郎君 trong tiếng Việt
郎君
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Làng | ㄌㄤˊ | l | ang | thanh sắc |
郎君 (Danh từ)
【láng jūn】
01
Chồng tôi; chủ nhân (cách gọi cổ)
我的丈夫和主人(古语)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Má mì (bà chủ nhà chứa)
拉皮条
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cậu ấm ăn chơi
富家花花公子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郎君
láng
郎
jūn
君
Các từ liên quan
郎中
君上
君临
君主
君主专制
君主制
- Bính âm:
- 【làng】【ㄌㄤˊ, ㄌㄤˋ】【LANG】
- Các biến thể:
- 郞, 𨝥, 郒, 郎
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一一フ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㢃
㱢
樃
䯖
㾿
鋃
硠
䡙
琅
狼
欴
䆡
䆡
閬
浪
阆
䍚
誏
埌
䕞
筤
莨
蒗
䧌
邽
鄉
邱
䧅
䣆
䦹
陴
䢺
酂
䢾
䧄
糿
䄩
实
牀
侒
狗
佰
𠁩
昀
咼
䀔
拐
新郎
牛郎
法郎
伴郎
女郎
郎君
郎中
货郎
情郎
侍郎
屎壳郎
金壳郎
壳郎猪
