Bản dịch của từ 郎官清 trong tiếng Việt

郎官清

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làng

ㄌㄤˊlangthanh sắc

郎官清 (Danh từ)

láng guān qīng
01

Tên rượu (một danh xưng cổ cho loại rượu)

酒名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郎官清

láng

guān

qīng

Các từ liên quan

郎中
清一
清一色
清丈
清世
清业
郎
Bính âm:
【làng】【ㄌㄤˊ, ㄌㄤˋ】【LANG】
Các biến thể:
郞, 𨝥, 郒, 郎
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép