Bản dịch của từ 郎官鲙 trong tiếng Việt

郎官鲙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làng

ㄌㄤˊlangthanh sắc

郎官鲙 (Danh từ)

láng guān kuài
01

Món canh/cháo cá (một loại cá ninh nhừ thành chè/canh đặc); tương đương '鱼羹' — canh cá sền sệt

鱼羹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郎官鲙

láng

guān

kuài

Các từ liên quan

郎中
鲙具
鲙刀
鲙手
鲙残
郎
Bính âm:
【làng】【ㄌㄤˊ, ㄌㄤˋ】【LANG】
Các biến thể:
郞, 𨝥, 郒, 郎
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép