Bản dịch của từ 郎当 trong tiếng Việt

郎当

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làng

ㄌㄤˊlangthanh sắc

郎当 (Tính từ)

láng dāng
01

Không vừa người; không gọn gàng; xộc xệch (quần áo)

(衣服) 不合身;不整齐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chán đời; rệu rã; bất mãn

疲软无力、萎靡不振的样子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Đồ vô dụng; kẻ bỏ đi; không nên người; đồ vô tích sự; kẻ không làm nên trò trống gì

不成器;潦倒狼狈

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郎当

láng

dāng

Các từ liên quan

郎中
当一天和尚撞一天钟
当上
当下
郎
Bính âm:
【làng】【ㄌㄤˊ, ㄌㄤˋ】【LANG】
Các biến thể:
郞, 𨝥, 郒, 郎
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép