Bản dịch của từ 郎当驿 trong tiếng Việt

郎当驿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làng

ㄌㄤˊlangthanh sắc

郎当驿 (Danh từ)

láng dāng yì
01

Tên một trạm/đồn bưu cổ (điểm dừng) xưa; địa danh cũ ở huyện Tứ Thông (今梓潼), tỉnh Tứ Xuyên

古驿名。旧址在今四川省梓潼县。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郎当驿

láng

dāng

驿

Các từ liên quan

郎中
当一天和尚撞一天钟
当上
当下
驿丁
驿丞
驿乘
驿书
驿亭
郎
Bính âm:
【làng】【ㄌㄤˊ, ㄌㄤˋ】【LANG】
Các biến thể:
郞, 𨝥, 郒, 郎
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép