Bản dịch của từ 郎才女貌 trong tiếng Việt

郎才女貌

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làng

ㄌㄤˊlangthanh sắc

郎才女貌 (Thành ngữ)

láng cái nǚ mào
01

Trai tài gái sắc, xứng đôi vừa lứa

男的才华出众,女的姿容出色形容男女双方非常相配

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郎才女貌

láng

cái

mào

郎
Bính âm:
【làng】【ㄌㄤˊ, ㄌㄤˋ】【LANG】
Các biến thể:
郞, 𨝥, 郒, 郎
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép