Bản dịch của từ 郎星 trong tiếng Việt

郎星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làng

ㄌㄤˊlangthanh sắc

郎星 (Danh từ)

láng xīng
01

Cách gọi trịnh trọng, mỹ miều dành cho quan lang/郎官 (một chức quan thời xưa); nghĩa cổ, mang sắc thái tôn xưng

郎官的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郎星

láng

xīng

Các từ liên quan

郎中
星丁头
星主
星书
星乱
星事
郎
Bính âm:
【làng】【ㄌㄤˊ, ㄌㄤˋ】【LANG】
Các biến thể:
郞, 𨝥, 郒, 郎
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép