Bản dịch của từ 郎曹 trong tiếng Việt

郎曹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làng

ㄌㄤˊlangthanh sắc

郎曹 (Danh từ)

láng cáo
01

Quan lại bậc trung:郎中郎官 (những chức quan thời phong kiến, thường là viên quan nhỏ hoặc tỳ thí làm quan).

郎中,郎官。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郎曹

láng

cáo

Các từ liên quan

郎中
曹丕
曹丘
曹丘生
曹主
郎
Bính âm:
【làng】【ㄌㄤˊ, ㄌㄤˋ】【LANG】
Các biến thể:
郞, 𨝥, 郒, 郎
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép