Bản dịch của từ 郎窑 trong tiếng Việt

郎窑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làng

ㄌㄤˊlangthanh sắc

郎窑 (Danh từ)

láng yáo
01

Làng (Láng yáo) — một lò gốm nổi tiếng thời Thanh, do quan Lang (郎廷佐) giám chế, chuyên sản xuất gốm men cổ/giả cổ; thường gọi tắt là '郎窑瓷'.

清代着名的瓷窑。由康熙年间江西巡抚郎廷佐监制,多仿古,世人以其姓命名之。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郎窑

láng

yáo

郎
Bính âm:
【làng】【ㄌㄤˊ, ㄌㄤˋ】【LANG】
Các biến thể:
郞, 𨝥, 郒, 郎
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép