Bản dịch của từ 郎选 trong tiếng Việt

郎选

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làng

ㄌㄤˊlangthanh sắc

郎选 (Danh từ)

láng xuǎn
01

Chế độ tuyển chọn, bổ nhiệm quan '' (một loại chức quan thời phong kiến)

选任郎官的制度。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郎选

láng

xuǎn

Các từ liên quan

郎中
选一选二
选举
选举权
选书
选事
郎
Bính âm:
【làng】【ㄌㄤˊ, ㄌㄤˋ】【LANG】
Các biến thể:
郞, 𨝥, 郒, 郎
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép