Bản dịch của từ 郎都 trong tiếng Việt

郎都

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làng

ㄌㄤˊlangthanh sắc

郎都 (Danh từ)

láng dōu
01

Tiếng kêu truyền thuyết của chim Phượng (âm thanh bay kêu)

传说中凤鸟的飞鸣声。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郎都

láng

dōu

Các từ liên quan

郎中
都下
都中
都中纸贵
都丽
郎
Bính âm:
【làng】【ㄌㄤˊ, ㄌㄤˋ】【LANG】
Các biến thể:
郞, 𨝥, 郒, 郎
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép