Bản dịch của từ 郎香教堂 trong tiếng Việt

郎香教堂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làng

ㄌㄤˊlangthanh sắc

郎香教堂 (Danh từ)

láng xiāng jiào táng
01

Nhà thờ Lang (Lang香教堂) — một nhà thờ Công giáo ở làng Lang (Langzhang/Langxiang) vùng Vosges, miền Đông nước Pháp; xây năm 1955, nổi tiếng vì kiến trúc bê tông dạng điêu khắc, tường cong và mái lật như đáy thuyền.

一译“龙尚教堂”。天主教教堂。在法国东部孚日山区郎香村。1955年建成。外墙平面不规则,呈弧形弯转,屋顶上翻似船底,墙与屋顶间有空隙。因造型奇特,被视为“塑性造型”的混凝土雕塑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郎香教堂

láng

xiāng

jiào

táng

Các từ liên quan

郎中
香丝
香严
香串
香乳
香云
教主
教义
教乘
教习
堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
郎
Bính âm:
【làng】【ㄌㄤˊ, ㄌㄤˋ】【LANG】
Các biến thể:
郞, 𨝥, 郒, 郎
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép