Bản dịch của từ 郑人买履 trong tiếng Việt

郑人买履

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

郑人买履 (Thành ngữ)

zhèng rén mái lǚ
01

Người nước Trịnh mua giày; hành động máy móc, không linh hoạt

郑人是指郑国的人;买履是指购买鞋子或鞋类的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郑人买履

zhèng

rén

mǎi

Các từ liên quan

郑三絶
郑义
郑乡
郑五
郑五歇后
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
买上告下
买上嘱下
买不短
买东买西
买主
履业
履丝曳缟
履中
履义
履亩
郑
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【TRỊNH】
Các biến thể:
鄭, 𨞀, 𨜟
Hình thái radical:
⿰,关,⻏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép