Bản dịch của từ 郑卫之曲 trong tiếng Việt

郑卫之曲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

郑卫之曲 (Tính từ)

zhèng wèi zhī qū
01

Nhạc Trịnh Vệ, chỉ âm nhạc dân gian thời Xuân Thu Chiến Quốc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郑卫之曲

zhèng

wèi

zhī

Các từ liên quan

郑三絶
郑义
郑乡
郑五
郑五歇后
卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
之个
之乎者也
之任
之前
曲不离口
曲业
曲中
曲临
郑
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【TRỊNH】
Các biến thể:
鄭, 𨞀, 𨜟
Hình thái radical:
⿰,关,⻏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép