Bản dịch của từ 郑国渠 trong tiếng Việt

郑国渠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

郑国渠 (Danh từ)

zhèng guó qú
01

Kênh Zhengguo

战国时期修建的一条水利工程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郑国渠

zhèng

guó

Các từ liên quan

郑三絶
郑义
郑乡
郑五
郑五歇后
国丈
国丧
国中之国
渠们
渠伊
渠伊钱
渠侬
渠冲
郑
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【TRỊNH】
Các biến thể:
鄭, 𨞀, 𨜟
Hình thái radical:
⿰,关,⻏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép