Bản dịch của từ 郑声乱雅 trong tiếng Việt

郑声乱雅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

郑声乱雅 (Tính từ)

zhèng shēng luàn yǎ
01

Nhạc Trịnh loạn nhạc Nho, chỉ âm nhạc không đúng đắn làm loạn nhạc chính

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郑声乱雅

zhèng

shēng

luàn

Các từ liên quan

郑三絶
郑义
郑乡
郑五
郑五歇后
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
郑
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【TRỊNH】
Các biến thể:
鄭, 𨞀, 𨜟
Hình thái radical:
⿰,关,⻏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép