Bản dịch của từ 郑梦准 trong tiếng Việt

郑梦准

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

郑梦准 (Danh từ)

zhèng mèng zhǔn
01

Chung Mong-joon (doanh nhân Hàn Quốc)

韩国的商人和政治家,曾担任三星集团的副会长。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郑梦准

zhèng

mèng

zhǔn

郑
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【TRỊNH】
Các biến thể:
鄭, 𨞀, 𨜟
Hình thái radical:
⿰,关,⻏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép