Bản dịch của từ 郑裕玲 trong tiếng Việt

郑裕玲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

郑裕玲 (Danh từ)

zhèng yù líng
01

Trịnh Dục Linh

香港的著名演员。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郑裕玲

zhèng

líng

郑
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【TRỊNH】
Các biến thể:
鄭, 𨞀, 𨜟
Hình thái radical:
⿰,关,⻏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép