Bản dịch của từ 郑重其事 trong tiếng Việt
郑重其事
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèng | ㄓㄥˋ | zh | eng | thanh huyền |
郑重其事 (Thành ngữ)
【zhèng zhòng qí shì】
01
Trịnh trọng, nghiêm túc
非常认真严肃
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郑重其事
zhèng
郑
zhòng
重
qí
其
shì
事
Các từ liên quan
郑三絶
郑义
郑乡
郑五
郑五歇后
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
其与
其中
事上
事不关己,高高挂起
事不宜迟
事不师古
- Bính âm:
- 【zhèng】【ㄓㄥˋ】【TRỊNH】
- Các biến thể:
- 鄭, 𨞀, 𨜟
- Hình thái radical:
- ⿰,关,⻏
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
憕
鄭
証
䦛
氶
䛫
挣
证
㡧
䥌
䦶
㡠
降
鄆
陖
邯
邼
隘
酃
䧐
阨
䧮
郸
郼
泔
苗
怾
单
咕
㫚
迧
坯
炖
驷
欦
𠈖
郑重
郑州
郑和
郑玄
新郑
郑码
南郑
林郑
郑成功
郑州市
