Bản dịch của từ 郗家奴 trong tiếng Việt

郗家奴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

郗家奴 (Danh từ)

xī jiā nú
01

Tác giả bình thường, nhà văn tầm thường (nghĩa chê trách: người viết chẳng có gì nổi bật)

南朝宋刘义庆《世说新语.品藻》:“郗司空家有伧奴,知及文章,事事有意。王右军向刘尹称之,刘问:‘何如方回?’王曰:‘此正小人有意向耳,何得便比方回?’刘曰:‘若不如方回,故是常奴耳。’”后以“郗家奴”指一般平常的作者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郗家奴

jiā

Các từ liên quan

郗家庭树
郗鉴爱
家丁
家下
家下人
家丑
奴下
奴书
奴产子
奴仆
奴使
郗
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HY】
Hình thái radical:
⿰,希,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一ノ丨フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép