Bản dịch của từ 郗家庭树 trong tiếng Việt
郗家庭树
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
郗家庭树 (Danh từ)
【xī jiā tíng shù】
01
(ám chỉ thành ngữ) Ca ngợi gia đình người chú đã yêu thương nuôi dưỡng và cứu vớt cháu trai như con ruột của mình (từ việc Xi Jian nhận nuôi và nuôi dạy cháu trai Chu Nghị trong thời kỳ khó khăn thời nhà Tấn).
晋郗鉴在丧乱中哺育外甥周翼,使得其保全性命。事见《晋书.郗鉴传》。后遂用“郗家庭树”为称颂舅家深情的典故。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郗家庭树
xī
郗
jiā
家
tíng
庭
shù
树
Các từ liên quan
郗家奴
郗鉴爱
家丁
家下
家下人
家丑
庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
